Huấn luyện
Điểm sương, Khí áp và Xu thế
áp suất
Đặng Quốc Tuấn dịch
Do dù lượn là một môn thể thao phụ thuộc hoàn
toàn vào thời tiết nên người chơi dù lượn cũng cần có những hiểu
biết về các thuật ngữ thường được sử dụng trong khí tượng học.
Dưới đây là một số yếu tố thời tiết có ảnh
hưởng lớn đến người chơi dù lượn:
1. Điểm sương (Dew point)
Điểm sương là nhiệt độ mà ở đó không khí bị lạnh đến mức trở
nên bão hoà hơi nước (độ ẩm tương đối đạt 100%). Điểm sương là
một số đo quan trọng để xác định sự hình thành của sương, tuyết
hay mù. Nếu điểm sương và nhiệt độ hiện tại gần bằng nhau lúc
chiều muộn khi không khí bắt đầu lạnh đi, sẽ có sương mù vào
buổi đêm. Điểm sương cũng là một dấu hiệu tốt để xác định lượng
hơi ẩm thực sự có trong không khí, không giống như độ ẩm tương
đối. Điểm sương cao tức là không khí có chứa nhiều hơi ẩm, điểm
sương thấp là không khí có ít hơi ẩm. Thêm nữa, điểm sương cao
cho biết nhiều khả năng sẽ có mưa hoặc đôi khi là bão. Bạn còn
có thể dùng điểm sương để dự doán nhiệt độ thấp nhất vào buổi
đêm. Nếu không có hình thái thời tiết nào quá đặc biệt, nhiệt độ
tối thiểu vào buổi đêm sẽ không bao giờ thấp hơn điểm sương.
Vậy điểm sương sẽ có ảnh hưởng như thế nào
đến môn dù lượn? Như đã nói ở trên, nếu nhiệt độ hiện tại và
điểm sương gần bằng nhau thì sẽ có hiện tượng sương mù (hoặc mây
nếu ở trên cao). Và trong trường hợp, ta sẽ không thể bay được
vì không xác định được phương hướng. Khi điểm sương thấp hơn
nhiệt độ hiện tại, lúc đó sẽ không có sương mù nhưng ta sẽ phải
lưu ý đến việc nhiệt độ giảm đi theo độ cao. Trung bình, cứ lên
cao 100m thì nhiệt độ sẽ giảm đi 1oC. Như vậy, nếu nhiệt độ cao
hơn điểm sương khoảng 5oC thì trần mây sẽ cao hơn chúng ta
khoảng 500m. Từ đó, chúng ta sẽ tính được độ cao tối đa có thể
bay lên mà vẫn đảm bảo được an toàn.
2. Khí áp (Barometric pressure)
Không khí tạo nên áp suất tác động lên bề mặt trái đất. Áp
suất này được gọi là áp suất khí quyển. Thông thường, có càng
nhiều không khí phía trên một khu vực, áp suất sẽ càng cao. Điều
này có nghĩa là áp suất thay đổi theo độ cao. Ví dụ, áp suất
không khí tại mặt biển cao hơn trên đỉnh núi. Để bù trừ cho sự
khác biệt áp suất tại các độ cao khác nhau và để thuận tiện hơn
cho việc so sánh giữa các khu vực có độ cao khác nhau, khí tượng
học điều chỉnh áp suất khí quyển sao cho nó phản ánh áp suất có
được nếu đo ở mực nước biển. Áp suất điều chỉnh này được gọi là
khí áp.
Khí áp thay đổi cùng với điều kiện thời tiết
tại khu vực, giúp cho nó trở thành công cụ dự báo thời tiết quan
trọng và hữu hiệu. Khu vực khí áp cao thường có thời tiết đẹp
trong khi khu vực khí áp thấp thường có thời tiết xấu. Đối với
mục đích dự báo, khí áp tuyệt đối thường ít quan trọng hơn sự
thay đổi trong khí áp. Thông thường, khí áp tăng là dấu hiệu cải
thiện điều kiện thời tiết, trong khi khí áp giảm cho biết điều
kiện thời tiết sắp xấu đi.
3. Xu thế áp suất (Pressure trend)
Xem xét chiều hướng thay đổi (tăng lên, giảm đi, ổn định)
của khí áp trong 3 tiếng đồng hồ cuối cùng.
"Tăng nhanh", khí áp tăng trên 2 mbar (0,06").
"Tăng chậm", khí áp tăng trên 1 mbar nhưng dưới 2 mbar (>0,02"
nhưng <0,06").
"Ổn định", khí áp thay đổi dưới 1 mbar (<0,02").
"Giảm chậm", khí áp giảm trên 1 mbar nhưng dưới 2 mbar (>0,02"
nhưng <0,06").
"Giảm nhanh", khí áp giảm trên 2 mbar (0,06").
Nguồn: http://home.comcast.net/~wilkerson.george/wxpage/Definitions.htm